Từ điển › 绣帷绣帷繡帷 nghĩa là gìxiù wéithảm thêuNghĩa xiù wéithảm thêuTiếng Anh: tapestryChữ thành phần绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →帷wéicurtain, screen, tent11 nét · Xem thứ tự nét →