Từ điển › 绣花绣花繡花 nghĩa là gìxiù huāHán Việt: TÚ HOAthêuNghĩa xiù huāHán Việt: TÚ HOAthêuthực hiện việc thêuTiếng Anh: to embroider; to do embroideryChữ thành phần绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 绣花绣花鞋xiù huā xié giày thêu