Từ điển › 继亲继亲繼親 nghĩa là gìjì qīnHán Việt: KẾ THÂNgia đình kếNghĩa jì qīnHán Việt: KẾ THÂNgia đình kế(cũ) mẹ kếtái hônTiếng Anh: stepfamily; (old) stepmother; to marryChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →