Từ điển › 继任者继任者繼任者 nghĩa là gìjì rèn zhěngười kế nhiệmNghĩa jì rèn zhěngười kế nhiệmTiếng Anh: successorChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →