Từ điển › 继位继位繼位 nghĩa là gìjì wèiHán Việt: KẾ VỊkế vịNghĩa jì wèiHán Việt: KẾ VỊkế vịTiếng Anh: to succeed to the throneChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →