Từ điển › 继后继后繼後 nghĩa là gìjì hòuHán Việt: KẾ HẬUsau nàyNghĩa jì hòuHán Việt: KẾ HẬUsau nàyvề sauTiếng Anh: later; afterwardsChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →