Từ điển › 继子女继子女繼子女 nghĩa là gìjì zǐ nǚHán Việt: KẾ TÍ NỮAcon riêngNghĩa jì zǐ nǚHán Việt: KẾ TÍ NỮAcon riêngcon nuôiTiếng Anh: stepchildren; adopted childrenChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →