Từ điển › 继承人继承人繼承人 nghĩa là gìjì chéng rénHán Việt: KẾ THỪA NHÂNngười thừa kếNghĩa jì chéng rénHán Việt: KẾ THỪA NHÂNngười thừa kếngười kế nhiệmTiếng Anh: heir; successorChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →