Từ điển › 继承权继承权繼承權 nghĩa là gìjì chéng quánHán Việt: KẾ THỪA QUYỀNquyền thừa kếNghĩa jì chéng quánHán Việt: KẾ THỪA QUYỀNquyền thừa kếTiếng Anh: right of inheritanceChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →