继承衣钵繼承衣缽 nghĩa là gì
jì chéng yī bōHán Việt: KẾ THỪA Y BÁT
tiếp nhận di sản
Nghĩa
jì chéng yī bōHán Việt: KẾ THỪA Y BÁT
- tiếp nhận di sản
- theo bước ai đó
Tiếng Anh: to take up sb's mantle; to follow in sb's steps
Chữ thành phần
- 继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →
- 钵bō · Hán Việt: bátearthen basin; alms bowl10 nét · Xem thứ tự nét →