Từ điển › 继父继父繼父 nghĩa là gìjì fùcha dượngNghĩa jì fùHSK 7cha dượngTiếng Anh: stepfatherChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 继父继父母jì fù mǔ cha mẹ kế