Từ điển › 继统继统繼統 nghĩa là gìjì tǒngHán Việt: KẾ THỐNGkế vị ngai vàngNghĩa jì tǒngHán Việt: KẾ THỐNGkế vị ngai vàngTiếng Anh: to succeed on the throneChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →