Từ điển › 继而继而繼而 nghĩa là gìjì érsau đóNghĩa jì érHSK 7sau đósau nàyTiếng Anh: then; afterwardsChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →