Từ điển › 继轨继轨繼軌 nghĩa là gìjì guǐHán Việt: KẾ QUẪYtheo bướcNghĩa jì guǐHán Việt: KẾ QUẪYtheo bướcTiếng Anh: to follow in the steps ofChữ thành phần继jì · Hán Việt: kếto continue, to carry on; to succeed, to inherit10 nét · Xem thứ tự nét →轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →