Từ điển › 续作续作續作 nghĩa là gìxù zuòHán Việt: TỤC TÁCphần tiếp theoNghĩa xù zuòHán Việt: TỤC TÁCphần tiếp theoTiếng Anh: sequelChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →