Từ điển › 续增续增續增 nghĩa là gìxù zēngHán Việt: TỤC TĂNGbổ sungNghĩa xù zēngHán Việt: TỤC TĂNGbổ sungphụ lụcphụ lục bổ sungTiếng Anh: addition; appendix; addendumChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →