Từ điển › 续娶续娶續娶 nghĩa là gìxù qǔHán Việt: TỤC THÚtái hônNghĩa xù qǔHán Việt: TỤC THÚtái hônTiếng Anh: to remarryChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →