Từ điển › 续弦续弦續弦 nghĩa là gìxù xián(văn học) (người góa vợ) tái hônNghĩa xù xián(văn học) (người góa vợ) tái hônTiếng Anh: (literary) (of a widower) to remarryChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →