Từ điển › 续租续租續租 nghĩa là gìxù zūHán Việt: TỤC TOgia hạn hợp đồng thuêNghĩa xù zūHán Việt: TỤC TOgia hạn hợp đồng thuêTiếng Anh: to renew a leaseChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →