Từ điển › 续签续签續簽 nghĩa là gìxù qiāngia hạn hợp đồngNghĩa xù qiāngia hạn hợp đồngTiếng Anh: to renew a contract; contract extensionChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →