Từ điển › 续续续续續續 nghĩa là gìxù xùHán Việt: TỤC TỤCliên tụcNghĩa xù xùHán Việt: TỤC TỤCliên tụctiếp diễnkhông ngừngTiếng Anh: continuous; on and on; runningChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →