Từ điển › 续订续订續訂 nghĩa là gìxù dìngHán Việt: TỤC ĐÍNHgia hạnNghĩa xù dìngHán Việt: TỤC ĐÍNHgia hạnTiếng Anh: to renewChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →