Từ điển › 续费续费續費 nghĩa là gìxù fèiHán Việt: TỤC PHÍgia hạn đăng kýNghĩa xù fèiHán Việt: TỤC PHÍgia hạn đăng kýTiếng Anh: to renew a subscriptionChữ thành phần续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →