Từ điển › 绯闻绯闻緋聞 nghĩa là gìfēi wénbê bối tình dụcNghĩa fēi wénHSK 7bê bối tình dụcTiếng Anh: sex scandalChữ thành phần绯fēicrimson, scarlet; purple11 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →