Từ điển › 绰号绰号綽號 nghĩa là gìchuò hàoHán Việt: XƯỚC HIỆUbiệt danhNghĩa chuò hàoHSK 7Hán Việt: XƯỚC HIỆUbiệt danhTiếng Anh: nicknameChữ thành phần绰chuò · Hán Việt: xướcgraceful, delicate; spacious11 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →