绳子繩子 nghĩa là gì
shéng ziHán Việt: THẰNG TÍ
dây; sợi dây; dây thừng
Nghĩa
shéng ziHSK 7Hán Việt: THẰNG TÍ
- dây; sợi dây; dây thừng
- LT:條|条[tiao2]
Tiếng Anh: cord; string; rope; CL:條|条[tiao2]
shéng ziHán Việt: THẰNG TÍ
dây; sợi dây; dây thừng
Tiếng Anh: cord; string; rope; CL:條|条[tiao2]