维持生活維持生活 nghĩa là gì
wéi chí shēng huó
tồn tại
Nghĩa
wéi chí shēng huó
- tồn tại
- kiếm sống
- chật vật duy trì cuộc sống
Tiếng Anh: to subsist; to eke out a living; to keep body and soul together
Chữ thành phần
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →