Từ điển › 绷子绷子繃子 nghĩa là gìbēng zikhung thêuNghĩa bēng zikhung thêukhung căngvòng thêuTiếng Anh: embroidery frame; hoop; tambourChữ thành phần绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →