Từ điển › 绷带绷带繃帶 nghĩa là gìbēng dàibăng (từ mượn)Nghĩa bēng dàiHSK 7băng (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) bandageChữ thành phần绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →