Từ điển › 绷床绷床繃床 nghĩa là gìbēng chuángtấm bạt lò xoNghĩa bēng chuángtấm bạt lò xoChữ thành phần绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →