绷扒吊拷繃扒吊拷 nghĩa là gì
bēng bā diào kǎo
lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
Nghĩa
bēng bā diào kǎo
- lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
Chữ thành phần
- 绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →
- 吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →
- 拷kǎo · Hán Việt: khỉuto torture, to interrogate; to beat, to flog9 nét · Xem thứ tự nét →