绷着脸繃著臉 nghĩa là gì
běng zhe liǎn
mặt căng thẳng
Nghĩa
běng zhe liǎn
- mặt căng thẳng
- mặt nhăn nhó
- trông không vui
Tiếng Anh: to have a taut face; to pull a long face; to look displeased
běng zhe liǎn
mặt căng thẳng
Tiếng Anh: to have a taut face; to pull a long face; to look displeased