Từ điển › 绷簧绷簧繃簧 nghĩa là gìbēng huánglò xoNghĩa bēng huánglò xoTiếng Anh: springChữ thành phần绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →簧huángreed; lock, metal spring17 nét · Xem thứ tự nét →