综上所述綜上所述 nghĩa là gì
zōng shàng suǒ shù
tóm tắt
Nghĩa
zōng shàng suǒ shùHSK 7
- tóm tắt
- tổng kết
Tiếng Anh: to summarize; to sum up
Chữ thành phần
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 述shù · Hán Việt: thuậtto express, to state; to narrate, to tell8 nét · Xem thứ tự nét →