综合业务数字网綜合業務數字網 nghĩa là gì
zōng hé yè wù shù zì wǎng
Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)
Nghĩa
zōng hé yè wù shù zì wǎng
- Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)
Tiếng Anh: Integrated Services Digital Network (ISDN) (computing)
Chữ thành phần
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →