综合布线綜合布線 nghĩa là gì
zōng hé bù xiàn
hệ thống dây tích hợp
Nghĩa
zōng hé bù xiàn
- hệ thống dây tích hợp
Tiếng Anh: integrated wiring
Chữ thành phần
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →