Từ điển › 综合征综合征綜合徵 nghĩa là gìzōng hé zhēnghội chứngNghĩa zōng hé zhēnghội chứngTiếng Anh: syndromeChữ thành phần综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →