综合服务数位网络綜合服務數位網絡 nghĩa là gì
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò
Mạng số dịch vụ tích hợp
Nghĩa
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò
- Mạng số dịch vụ tích hợp
- ISDN
Chữ thành phần
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →