Từ điển › 综合法综合法綜合法 nghĩa là gìzōng hé fǎphương pháp tổng hợpNghĩa zōng hé fǎphương pháp tổng hợplý luận tổng hợpTiếng Anh: synthesis; synthetic reasoningChữ thành phần综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →