综合艺术綜合藝術 nghĩa là gì
zōng hé yì shù
nghệ thuật tổng hợp
Nghĩa
zōng hé yì shù
- nghệ thuật tổng hợp
- nghệ thuật đa phương tiện
Tiếng Anh: composite arts; multimedia arts
Chữ thành phần
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →