Từ điển › 绽放绽放綻放 nghĩa là gìzhàn fàngnở rộNghĩa zhàn fàngHSK 7nở rộTiếng Anh: to blossomChữ thành phần绽zhànto crack; to burst open; to split at the seams11 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →