Từ điển › 绿区绿区綠區 nghĩa là gìlǜ qūHán Việt: LỤC KHUvùng xanh (Baghdad)Nghĩa lǜ qūHán Việt: LỤC KHUvùng xanh (Baghdad)Tiếng Anh: (Baghdad) green zoneChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →