绿坝·花季护航綠壩·花季護航 nghĩa là gì
Lǜ bà · Huā jì Hù háng
Green Dam Youth Escort, phần mềm kiểm soát nội dung Internet, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt thành 綠壩|绿坝[Lu:4 ba4])
Nghĩa
Lǜ bà · Huā jì Hù háng
- Green Dam Youth Escort, phần mềm kiểm soát nội dung Internet, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt thành 綠壩|绿坝[Lu:4 ba4])
Tiếng Anh: Green Dam Youth Escort, Internet content-control software, in use during 2009-2010 (abbr. to 綠壩|绿坝[Lu:4 ba4])
Chữ thành phần
- 绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 坝bàembankment; dam7 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →