Từ điển › 绿教绿教綠教 nghĩa là gìLǜ jiàoHán Việt: LỤC GIÁO(miệt thị) Hồi giáoNghĩa Lǜ jiàoHán Việt: LỤC GIÁO(miệt thị) Hồi giáoTiếng Anh: (derog.) (slang) IslamChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →