绿树成荫綠樹成蔭 nghĩa là gì
lǜ shù chéng yīnHán Việt: LỤC THỤ THÀNH ẤM
(khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây
Nghĩa
lǜ shù chéng yīnHán Việt: LỤC THỤ THÀNH ẤM
- (khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây
Tiếng Anh: (idiom) (of an area) to have trees with shade-giving foliage; (of a road) to be tree-lined
Chữ thành phần
- 绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 荫yīn · Hán Việt: ấmshade, shelter; to protect9 nét · Xem thứ tự nét →