Từ điển › 绿水绿水綠水 nghĩa là gìlǜ shuǐHán Việt: LỤC THUỶnước xanhNghĩa lǜ shuǐHán Việt: LỤC THUỶnước xanhnước trong vắtTiếng Anh: green water; crystal-clear waterChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →