Từ điển › 绿洲绿洲綠洲 nghĩa là gìlǜ zhōuHán Việt: LỤC CHAOốc đảoNghĩa lǜ zhōuHán Việt: LỤC CHAOốc đảoTiếng Anh: oasisChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →