Từ điển › 绿色绿色綠色 nghĩa là gìlǜ sèHán Việt: LỤC SẮCmàu xanh láNghĩa lǜ sèHSK 2Hán Việt: LỤC SẮCPhổ biến #2383màu xanh láTiếng Anh: greenChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 绿色绿色和平Lǜ sè hé píng Greenpeace (tổ chức môi trường)绿色食品lǜ sè shí pǐn sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ