Từ điển › 缆车缆车纜車 nghĩa là gìlǎn chēcáp treoNghĩa lǎn chēHSK 7cáp treoTiếng Anh: cable carChữ thành phần缆lǎncable, hawser, heavy-duty rope12 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →