缓不济急緩不濟急 nghĩa là gì
huǎn bù jì jí
chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
Nghĩa
huǎn bù jì jí
- chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
- quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách
Tiếng Anh: lit. slow no aid to urgent (idiom); slow measures will not address a critical situation; too slow to meet a pressing need
Chữ thành phần
- 缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →